由你決定 do nhĩ quyết định Hán Việt: do nhĩ quyết định Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 你 (nhĩ) + 決 (quyết) + 定 (định)Hán Việtdo nhĩ quyết địnhCấu tạo由 + 你 + 決 + 定 · do + nhĩ + quyết + định nghĩa thành phần: do + nhĩ + quyết + định Nghĩa EngCihui 由你決定 óu nǐ juédìng v.p. It's up to you to make the decision