由凸輪控制 yóu tū lún kòng zhì · do đột luân khống chế Hán Việt: do đột luân khống chế · Pinyin: yóu tū lún kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 凸 (đột) + 輪 (luân) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinyóu tū lún kòng zhìHán Việtdo đột luân khống chếCấu tạo由 + 凸 + 輪 + 控 + 制 · do + đột + luân + khống + chế nghĩa thành phần: do + đột + luân + khống + chế