由加利樹 do gia lợi thụ Hán Việt: do gia lợi thụ Tổng quan (thực vật) cây bạch đàn Cấu tạo: 由 (do) + 加 (gia) + 利 (lợi) + 樹 (thụ)Hán Việtdo gia lợi thụCấu tạo由 + 加 + 利 + 樹 · do + gia + lợi + thụ nghĩa thành phần: do + gia + lợi + thụ Nghĩa ViệtCihui (thực vật) cây bạch đàn