由天而降

do thiên nhi hàng

Hán Việt: do thiên nhi hàng

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (thiên) + (nhi) + (hàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 由天而降 óutiān'érjiàng f.e. come down from heaven; come from nowhere