由此前往

do thử tiền vãng

Hán Việt: do thử tiền vãng

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (thử) + (tiền) + (vãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 由此前往 óucǐqiánwǎng f.e. go from here