由此及彼
do thử cập bỉ
Hán Việt: do thử cập bỉ · Pinyin: yóu cǐ jí bǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 此:这个;彼:那个。由这一现象联系到那一现象。
- Tân Hoa Tự Điển 此这个;彼那个。由这一现象联系到那一现象。
Eng
- Cihui 由此及彼 óucǐjíbǐ f.e. proceed from one point to another