由此可知 yóu cǐ kě zhī · do thử khả tri Hán Việt: do thử khả tri · Pinyin: yóu cǐ kě zhī Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 此 (thử) + 可 (khả) + 知 (tri)Pinyinyóu cǐ kě zhīHán Việtdo thử khả triCấu tạo由 + 此 + 可 + 知 · do + thử + khả + tri nghĩa thành phần: do + thử + khả + tri