由此往西 do thử vãng tây Hán Việt: do thử vãng tây Tổng quan Từ chỗ này (đây Cấu tạo: 由 (do) + 此 (thử) + 往 (vãng) + 西 (tây)Hán Việtdo thử vãng tâyCấu tạo由 + 此 + 往 + 西 · do + thử + vãng + tây nghĩa thành phần: do + thử + vãng + tây Nghĩa ViệtCihui Từ chỗ này (đây