由此看來

yóu cǐ kàn lái do thử khán lai

Hán Việt: do thử khán lai · Pinyin: yóu cǐ kàn lái

Tổng quan

do đó | xét từ điều này

Cấu tạo: (do) + (thử) + (khán) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui do đó | xét từ điều này

Eng

  • CC-CEDICT thereby|judging from this
  • Cihui 由此看來 óucǐkànlái f.e. judging from this; in view of this