甲與乙之比 giáp dữ ất chi bỉ Hán Việt: giáp dữ ất chi bỉ Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 與 (dữ) + 乙 (ất) + 之 (chi) + 比 (bỉ)Hán Việtgiáp dữ ất chi bỉCấu tạo甲 + 與 + 乙 + 之 + 比 · giáp + dữ + ất + chi + bỉ nghĩa thành phần: giáp + dữ + ất + chi + bỉ