甲乙丙丁
giáp ất bính đinh
Hán Việt: giáp ất bính đinh · Pinyin: jiá yǐ bǐng dīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代天干排序的前一到四位。指事物的顺序或事物大概轮廓。
Eng
- Cihui 甲乙丙丁 iǎ-yǐ-bǐng-dīng n. A, B, C, D
ja
- JMdict A, B, C and D|first, second, third and fourth