甲於天下

giáp vu thiên hạ

Hán Việt: giáp vu thiên hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (vu) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 甲於天下 iǎyútiānxià f.e. be unequaled in the world