甲亢毒症 giáp kháng độc chứng Hán Việt: giáp kháng độc chứng Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 亢 (kháng) + 毒 (độc) + 症 (chứng)Hán Việtgiáp kháng độc chứngCấu tạo甲 + 亢 + 毒 + 症 · giáp + kháng + độc + chứng nghĩa thành phần: giáp + kháng + độc + chứng