甲切除術 giáp thiết trừ thuật Hán Việt: giáp thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtgiáp thiết trừ thuậtCấu tạo甲 + 切 + 除 + 術 · giáp + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: giáp + thiết + trừ + thuật