甲剝離症 giáp bác li chứng Hán Việt: giáp bác li chứng Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 剝 (bác) + 離 (li) + 症 (chứng)Hán Việtgiáp bác li chứngCấu tạo甲 + 剝 + 離 + 症 · giáp + bác + li + chứng nghĩa thành phần: giáp + bác + li + chứng