甲型肝炎

jiǎ xíng gān yán giáp hình can viêm

Hán Việt: giáp hình can viêm · Pinyin: jiǎ xíng gān yán

Tổng quan

viêm gan A

Cấu tạo: (giáp) + (hình) + (can) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm gan A

Eng

  • CC-CEDICT hepatitis A
  • Cihui hepatitis A