甲基多巴 giáp cơ đa ba Hán Việt: giáp cơ đa ba Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 多 (đa) + 巴 (ba)Hán Việtgiáp cơ đa baCấu tạo甲 + 基 + 多 + 巴 · giáp + cơ + đa + ba nghĩa thành phần: giáp + cơ + đa + ba