甲基橙試劑

jiǎ jī chéng shì jì giáp cơ chanh thí tề

Hán Việt: giáp cơ chanh thí tề · Pinyin: jiǎ jī chéng shì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (cơ) + (chanh) + (thí) + (tề)