甲基檸檬素 giáp cơ nịnh mông tố Hán Việt: giáp cơ nịnh mông tố Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 素 (tố)Hán Việtgiáp cơ nịnh mông tốCấu tạo甲 + 基 + 檸 + 檬 + 素 · giáp + cơ + nịnh + mông + tố nghĩa thành phần: giáp + cơ + nịnh + mông + tố