甲殼丙糖 giáp xác bính đường Hán Việt: giáp xác bính đường Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 殼 (xác) + 丙 (bính) + 糖 (đường)Hán Việtgiáp xác bính đườngCấu tạo甲 + 殼 + 丙 + 糖 · giáp + xác + bính + đường nghĩa thành phần: giáp + xác + bính + đường