甲殼總綱 jiǎ ké zǒng gāng · giáp xác tổng cương Hán Việt: giáp xác tổng cương · Pinyin: jiǎ ké zǒng gāng Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 殼 (xác) + 總 (tổng) + 綱 (cương)Pinyinjiǎ ké zǒng gāngHán Việtgiáp xác tổng cươngCấu tạo甲 + 殼 + 總 + 綱 · giáp + xác + tổng + cương nghĩa thành phần: giáp + xác + tổng + cương