甲巴比妥 giáp ba bỉ thỏa Hán Việt: giáp ba bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việtgiáp ba bỉ thỏaCấu tạo甲 + 巴 + 比 + 妥 · giáp + ba + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: giáp + ba + bỉ + thỏa