甲根肉瘤 giáp căn nhục lựu Hán Việt: giáp căn nhục lựu Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 根 (căn) + 肉 (nhục) + 瘤 (lựu)Hán Việtgiáp căn nhục lựuCấu tạo甲 + 根 + 肉 + 瘤 · giáp + căn + nhục + lựu nghĩa thành phần: giáp + căn + nhục + lựu