甲氧乙心定 giáp dưỡng ất tâm định Hán Việt: giáp dưỡng ất tâm định Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 氧 (dưỡng) + 乙 (ất) + 心 (tâm) + 定 (định)Hán Việtgiáp dưỡng ất tâm địnhCấu tạo甲 + 氧 + 乙 + 心 + 定 · giáp + dưỡng + ất + tâm + định nghĩa thành phần: giáp + dưỡng + ất + tâm + định