甲氧去草淨
giáp dưỡng khứ thảo tịnh
Hán Việt: giáp dưỡng khứ thảo tịnh
Tổng quan
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 氧 (dưỡng) + 去 (khứ) + 草 (thảo) + 淨 (tịnh)
Hán Việt: giáp dưỡng khứ thảo tịnh
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 氧 (dưỡng) + 去 (khứ) + 草 (thảo) + 淨 (tịnh)