甲氧安福林 giáp dưỡng an phúc lâm Hán Việt: giáp dưỡng an phúc lâm Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 氧 (dưỡng) + 安 (an) + 福 (phúc) + 林 (lâm)Hán Việtgiáp dưỡng an phúc lâmCấu tạo甲 + 氧 + 安 + 福 + 林 · giáp + dưỡng + an + phúc + lâm nghĩa thành phần: giáp + dưỡng + an + phúc + lâm