甲烷气 jiǎ wán qì Pinyin: jiǎ wán qì Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 烷 + 氣 (khí)Pinyinjiǎ wán qìCấu tạo甲 + 烷 + 氣 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khí biogasĐứcHandedict Biogas, Sumpfgas, Methangas Từ liên quan Gần nghĩa甲烷 · 甲烷化 · 甲烷计 · 甲烷化物 · 甲烷杆菌 · 甲烷生成 · 甲烷指示器 · 甲烷杆菌属