甲烷杆菌 Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 烷 + 桿 (can) + 菌 (khuẩn)Cấu tạo甲 + 烷 + 桿 + 菌 Từ liên quan Gần nghĩa杆菌肽素 · 杆菌素 · 甲烷杆菌属 · 甲烷杆菌科 · 杆菌培养 · 杆菌溶素 · 杆菌血症 · 甲烷化物