甲狀腺蛋白
giáp trạng tuyến đản bạch
Hán Việt: giáp trạng tuyến đản bạch
Tổng quan
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 狀 (trạng) + 腺 (tuyến) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)
Hán Việt: giáp trạng tuyến đản bạch
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 狀 (trạng) + 腺 (tuyến) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)