甲狀腺炎 giáp trạng tuyến viêm Hán Việt: giáp trạng tuyến viêm Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 狀 (trạng) + 腺 (tuyến) + 炎 (viêm)Hán Việtgiáp trạng tuyến viêmCấu tạo甲 + 狀 + 腺 + 炎 · giáp + trạng + tuyến + viêm nghĩa thành phần: giáp + trạng + tuyến + viêm