甲狀軟骨

jiǎ zhuàng ruǎn gǔ giáp trạng nhuyễn cốt

Hán Việt: giáp trạng nhuyễn cốt · Pinyin: jiǎ zhuàng ruǎn gǔ

Tổng quan

xương sụn giáp trạng

Cấu tạo: (giáp) + (trạng) + (nhuyễn) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương sụn giáp trạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喉部最大的一塊軟骨。位於頸部前面,人類及大多數哺乳類動物均有。男性的特別突出,稱為「喉結」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颈部前面的方形软骨,左右各一,在颈部的正前方连接在一起。男性的特别突出,叫喉结。

Eng

  • CC-CEDICT (anatomy) thyroid cartilage
  • Cihui (anatomy) thyroid cartilage
  • Cihui 甲狀軟骨 iǎzhuàng ruǎngǔ n. thyroid cartilage