甲磺丁尿 giáp hoàng đinh niệu Hán Việt: giáp hoàng đinh niệu Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 磺 (hoàng) + 丁 (đinh) + 尿 (niệu)Hán Việtgiáp hoàng đinh niệuCấu tạo甲 + 磺 + 丁 + 尿 · giáp + hoàng + đinh + niệu nghĩa thành phần: giáp + hoàng + đinh + niệu