甲磺滅膿 giáp hoàng diệt nùng Hán Việt: giáp hoàng diệt nùng Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 磺 (hoàng) + 滅 (diệt) + 膿 (nùng)Hán Việtgiáp hoàng diệt nùngCấu tạo甲 + 磺 + 滅 + 膿 · giáp + hoàng + diệt + nùng nghĩa thành phần: giáp + hoàng + diệt + nùng