甲第星羅 jiǎ dì xīng luó · giáp đệ tinh la Hán Việt: giáp đệ tinh la · Pinyin: jiǎ dì xīng luó Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 第 (đệ) + 星 (tinh) + 羅 (la)Pinyinjiǎ dì xīng luóHán Việtgiáp đệ tinh laCấu tạo甲 + 第 + 星 + 羅 · giáp + đệ + tinh + la nghĩa thành phần: giáp + đệ + tinh + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甲第:富豪显贵的高级宅第;星罗:象繁星一样排列着。形容富贵人家的宅第极多。