甲第星羅 jiǎ dì xīng luó · giáp đệ tinh la Hán Việt: giáp đệ tinh la · Pinyin: jiǎ dì xīng luó Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 第 (đệ) + 星 (tinh) + 羅 (la)Pinyinjiǎ dì xīng luóHán Việtgiáp đệ tinh laCấu tạo甲 + 第 + 星 + 羅 · giáp + đệ + tinh + la nghĩa thành phần: giáp + đệ + tinh + la Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 甲第,上乘的房第。「甲第星羅」形容房屋富麗堂皇而眾多。如:「甲第星羅,比屋鱗次。」