甲第連雲

jiǎ dì lián yún giáp đệ liên vân

Hán Việt: giáp đệ liên vân · Pinyin: jiǎ dì lián yún

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (đệ) + (liên) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甲第:富豪显贵的宅第。形容富豪显贵的住宅非常之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 甲第原指封侯者的住宅,后泛指贵显的宅第。连云形容高耸入云。形容宅第的高大。形容富豪显贵的住宅非常之多。