甲第連天 jiǎ dì lián tiān · giáp đệ liên thiên Hán Việt: giáp đệ liên thiên · Pinyin: jiǎ dì lián tiān Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 第 (đệ) + 連 (liên) + 天 (thiên)Pinyinjiǎ dì lián tiānHán Việtgiáp đệ liên thiênCấu tạo甲 + 第 + 連 + 天 · giáp + đệ + liên + thiên nghĩa thành phần: giáp + đệ + liên + thiên