甲第連雲

jiǎ dì lián yún giáp đệ liên vân

Hán Việt: giáp đệ liên vân · Pinyin: jiǎ dì lián yún

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (đệ) + (liên) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宅第一幢幢高聳如雲。形容宅第眾多。《二十年目睹之怪現狀》第一五回:「不多幾年,就有好幾個甲第連雲起來了。」