甲等

jiǎ děnggiáp đẳng

Hán Việt: giáp đẳng · Pinyin: jiǎ děng

Tổng quan

loại A

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.第一等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

第一等級。如:「他今年工作勤奮,考績被評為甲等。」

Cấu tạo: 甲 (giáp) + 等 (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạng nhất
  • Tần suất từ loại A , hạng nhất
  • Biên soạn 甲等 iǎděng n. first class

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 第一等級。如:「他今年工作勤奮,考績被評為甲等。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.第一等。

Eng

  • Cihui grade A; first-class
  • Tần suất từ 甲等 iǎděng n. first class

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

优等 · 头等