甲败于乙 giáp bại vu ất Hán Việt: giáp bại vu ất Tổng quan Giáp bị Ất đánh bại Cấu tạo: 甲 (giáp) + 败 (bại) + 于 (vu) + 乙 (ất)Hán Việtgiáp bại vu ấtCấu tạo甲 + 败 + 于 + 乙 · giáp + bại + vu + ất nghĩa thành phần: giáp + bại + vu + ất Nghĩa ViệtCihui Giáp bị Ất đánh bại