甲酰胺

Tổng quan

Cấu tạo: 甲 (giáp) + 酰 + 胺

Từ liên quan

Gần nghĩa

甲酰基 · 甲酰 · 酰胺 · 甲酰胺酶 · 甲酰化 · 甲酰肼 · 酰胺化 · 酰胺基