Tổng quan
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 醇 (thuần) + 分 (phân) + 解 (giải)
- Hán Việt
- giáp thuần phân giải
- Cấu tạo
- 甲 + 醇 + 分 + 解 · giáp + thuần + phân + giải
nghĩa thành phần: giáp + thuần + phân + giải
Từ liên quan
Gần nghĩa
分解代谢 · 分解作用 · 分解性能 · 分解检查 · 甲醇中毒 · 甲醇化物 · 分解为因子 · 分解代谢的