甲醇分解 giáp thuần phân giải Hán Việt: giáp thuần phân giải Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 醇 (thuần) + 分 (phân) + 解 (giải)Hán Việtgiáp thuần phân giảiCấu tạo甲 + 醇 + 分 + 解 · giáp + thuần + phân + giải nghĩa thành phần: giáp + thuần + phân + giải