甲醇化物 giáp thuần hóa vật Hán Việt: giáp thuần hóa vật Tổng quan tẩm metanola, pha metanola Cấu tạo: 甲 (giáp) + 醇 (thuần) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtgiáp thuần hóa vậtCấu tạo甲 + 醇 + 化 + 物 · giáp + thuần + hóa + vật nghĩa thành phần: giáp + thuần + hóa + vật Nghĩa ViệtCihui tẩm metanola, pha metanola