甲骨卜辭

giáp cốt bặc từ

Hán Việt: giáp cốt bặc từ

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (cốt) + (bặc) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 甲骨卜辭 iǎgǔ bǔcí n. oracular inscriptions on tortoise shells and bones