申冤吐氣

shēn yuān tǔ qì thân oan thổ khí

Hán Việt: thân oan thổ khí · Pinyin: shēn yuān tǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (oan) + (thổ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗雪冤屈,发泄怨恨。

Eng

  • Cihui 申冤吐氣 hēnyuāntǔqì f.e. redress a grievance