申冤昭雪 thân oan chiêu tuyết Hán Việt: thân oan chiêu tuyết Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 冤 (oan) + 昭 (chiêu) + 雪 (tuyết)Hán Việtthân oan chiêu tuyếtCấu tạo申 + 冤 + 昭 + 雪 · thân + oan + chiêu + tuyết nghĩa thành phần: thân + oan + chiêu + tuyết Nghĩa EngCihui 申冤昭雪 hēnyuānzhāoxuě f.e. redress a grievance and have it settled satisfactorily