申冤雪恨 thân oan tuyết hận Hán Việt: thân oan tuyết hận Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 冤 (oan) + 雪 (tuyết) + 恨 (hận)Hán Việtthân oan tuyết hậnCấu tạo申 + 冤 + 雪 + 恨 · thân + oan + tuyết + hận nghĩa thành phần: thân + oan + tuyết + hận Nghĩa EngCihui 申冤雪恨 hēnyuānxuěhèn f.e. revenge a wrong