申命記的 thân mệnh kí đích Hán Việt: thân mệnh kí đích Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 命 (mệnh) + 記 (kí) + 的 (đích)Hán Việtthân mệnh kí đíchCấu tạo申 + 命 + 記 + 的 · thân + mệnh + kí + đích nghĩa thành phần: thân + mệnh + kí + đích