申報所得 thân báo sở đắc Hán Việt: thân báo sở đắc Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 報 (báo) + 所 (sở) + 得 (đắc)Hán Việtthân báo sở đắcCấu tạo申 + 報 + 所 + 得 · thân + báo + sở + đắc nghĩa thành phần: thân + báo + sở + đắc