申報責任 shēn bào zé rèn · thân báo trách nhâm Hán Việt: thân báo trách nhâm · Pinyin: shēn bào zé rèn Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 報 (báo) + 責 (trách) + 任 (nhâm)Pinyinshēn bào zé rènHán Việtthân báo trách nhâmCấu tạo申 + 報 + 責 + 任 · thân + báo + trách + nhâm nghĩa thành phần: thân + báo + trách + nhâm